越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phong cách” (1)
phong cách
英语
名style
Tạo tiền đề cho phong cách hành động hiện đại.
Laid the groundwork for modern action style.
相关词“phong cách” (2)
phòng cách li

英语
名concourses (at airports), isolation room
được đưa vào phòng cách li
transported to isolation room
theo phong cách Pháp

英语
名French style
được thiết kế theo phong cách Pháp
designed in french style
短语“phong cách” (5)
được đưa vào phòng cách li
transported to isolation room
được thiết kế theo phong cách Pháp
designed in french style
Ông ấy có phong cách lập dị.
He has an eccentric style.
Tạo tiền đề cho phong cách hành động hiện đại.
Laid the groundwork for modern action style.
Isabella Menin phối đầm cùng phụ kiện bông tai, vòng cổ theo phong cách sang trọng.
Isabella Menin coordinated the dress with accessories like earrings and a necklace in a luxurious style.
